Cách Sử Dụng Từ Nối Trong Tiếng Anh

Chúng ta có thể sử dụng các từ nối để đưa ra ví dụ, thêm thông tin, tóm tắt, xâu chuỗi thông tin, đưa ra lý do hoặc kết quả hoặc để đối chiếu các ý tưởng. Từ nối là từ giúp bạn kết nối các ý tưởng và câu khi bạn nói hoặc viết tiếng Anh. Có thể nói, từ nối (linking words) là một yếu tố không thể thiếu trong Tiếng Anh. Vì vậy, hôm nay hãy cùng TOPICA Native tìm hiểu thêm nhé!


Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu

1. Từ nối để đưa ra ví dụ

For exampleFor instance

Cách phổ biến nhất để đưa ra ví dụ là sử dụng for example hoặc for instance.

Bạn đang xem: Cách sử dụng từ nối trong tiếng anh

Namely

Namely dùng để đề cập đến một cái gì đó bằng tên.

“There are two problems: namely, the expense and the time.”

“Có hai vấn đề: đó là chi phí và thời gian.”


Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

2. Từ nối để đưa thêm thông tin

And (Và)

Các ý tưởng thường được liên kết bởi And. Trong khi liệt kê, bạn phải đặt dấu phẩy giữa mỗi mục, nhưng không được đặt trước And.

“We discussed training, education and the budget.”

“Chúng tôi đã thảo luận về đào tạo, giáo dục và ngân sách.”

In addition (Thêm nữa là)

Chúng ta thường không bắt đầu một câu bằng also. Nếu bạn muốn bắt đầu một câu bằng một cụm từ có cùng ý nghĩa “cũng”, bạn có thể sử dụng In addition, hoặc In addition to this…

As well as (Cũng như)

As well as có thể được sử dụng ở đầu hoặc giữa câu.

As well as the costs, we are concerned by the competition.”

“Cũng như chi phí, chúng tôi lo ngại về sự cạnh tranh.”

“We are interested in costs as well as the competition.”

“Chúng tôi quan tâm đến chi phí cũng như sự cạnh tranh.”

Also (Cũng như)

Also được sử dụng để thêm một ý tưởng bổ sung hoặc nhấn mạnh.

“We also spoke about marketing.”

“Chúng tôi cũng đã nói về tiếp thị.”

Bạn có thể sử dụng also cùng với not only để nhấn mạnh.

“We are concerned not only by the costs, but also by the competition.”

“Chúng tôi lo lắng không chỉ bởi chi phí, mà còn bởi sự cạnh tranh.”


Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!
*

Too (Cũng như)

Too có thể ở đầu hoặc ở cuối câu, hoặc sau chủ ngữ.

“They were concerned too.” (“Họ cũng lo lắng.”)

“I, too, was concerned.” (“Tôi, cũng lo lắng.”)

Furthermore (Thêm nữa là)Moreover (Thêm nữa là)

Moreoverfurthermore thêm thông tin bổ sung cho vấn đề bạn đang đề cập.

“Marketing plans give us an idea of the potential market. Moreover, they tell us about the competition.”

“Các kế hoạch tiếp thị cung cấp cho chúng tôi ý tưởng về thị trường tiềm năng. Hơn nữa, họ cho chúng tôi biết về cuộc thi ”.

Apart from (Ngoài ra)Besides (Bên cạnh đó)

Apart from và besides thường được sử dụng với nghĩa là cũng như , hoặc thêm vào .

“Apart from Rover, we are the largest sports car manufacturer.”

“Ngoài Rover, chúng tôi là nhà sản xuất xe thể thao lớn nhất.”

“Besides Rover, we are the largest sports car manufacturer.”

“Bên cạnh Rover, chúng tôi là nhà sản xuất xe thể thao lớn nhất.”

*
In shortIn briefIn summaryTo summariseIn a nutshellTo concludeIn conclusion

Những từ này đều có nghĩa chung là: Tóm lại. Chúng ta thường sử dụng những từ này ở đầu câu để tóm tắt những gì chúng ta đã nói hoặc viết.


4. Từ nối để sắp xếp ý tưởng

The former, … the latter (Cái trước,… cái sau)

The formerthe latter có ích khi bạn muốn nói đến một trong hai điểm.

“Marketing and finance are both covered in the course. The former is studied in the first term and the latter is studied in the final term.”

“Tiếp thị và tài chính đều được đề cập trong khóa học. Cái trước được học ở kỳ đầu và cái sau được học ở kỳ cuối ”.

Firstly, secondly, finally/Lastly (Thứ nhất, thứ hai, cuối cùng)

Firstly, … secondly, … finally (hoặc lastly) là những cách hữu ích để liệt kê các ý tưởng.

The first point is (Điểm đầu tiên là)

Rất hiếm khi sử dụng fourthly”, hoặc “fifthly” để chỉ cái thứ 4, thứ 5,…. Thay vào đó, hãy thử the first point, the second pointthe third point , v.v.

The following (Tiếp theo là)

The following là một cách tốt để bắt đầu một chuỗi danh sách.

The following people have been chosen to go on the training course: N Peters, C Jones and A Owen.”

“Những người sau đây đã được chọn để tham gia khóa đào tạo: N Peters, C Jones và A Owen.”


Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cài Kodi Cho Pc, Laptop, Hướng Dẫn Cài Kodi Cho Pc Và Cách Sử Dụng


5. Từ nối để đưa ra lý do

Due to / Owing to

Do và owing to phải được theo sau bởi một danh từ.

Due to the rise in oil prices, the inflation rate rose by 1.25%.”

“Do giá dầu tăng, tỷ lệ lạm phát tăng 1,25%.”

Owing to the demand, we are unable to supply all items within 2 weeks.”

“Do nhu cầu, chúng tôi không thể cung cấp tất cả các mặt hàng trong vòng 2 tuần.”

due to the fact that / owing to the fact that

Nếu bạn muốn theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ, động từ và tân ngữ), bạn phải dùng the fact that.

Due to the fact that oil prices have risen, the inflation rate has gone up by 1%25.”

“Do giá dầu tăng, tỷ lệ lạm phát đã tăng 1% 25.”

Owing to the fact that the workers have gone on strike, the company has been unable to fulfill all its orders.”

“Do công nhân đình công nên công ty đã không thể thực hiện hết các đơn hàng của mình”.

*

Because

Because có thể được dùng ở đầu hoặc giữa câu. 

“Because it was raining, the match was postponed.”

“Bởi vì trời mưa, trận đấu bị hoãn.”

“We believe in incentive schemes, because we want our employees to be more productive.”

“Chúng tôi tin tưởng vào các chương trình khuyến khích, bởi vì chúng tôi muốn nhân viên của mình làm việc hiệu quả hơn”.

Because of

Because of được theo sau bởi một danh từ.

“Because of bad weather, the football match was postponed.”

“Vì thời tiết xấu, trận đấu bóng đá đã bị hoãn lại.”

Since/ As

Sinceas cũng có ý nghĩa và cách dùng như because.

Since the company is expanding, we need to hire more staff.”

“Vì công ty đang mở rộng, chúng tôi cần thuê thêm nhân viên.”

As the company is expanding, we need to hire more staff.”

Khi công ty ngày càng mở rộng, chúng tôi cần thuê thêm nhân viên ”.

6. Từ nối để đưa ra một kết quả

Therefore (Do đó)So (Vậy)Consequently (Do đó)This means that (Điều này có nghĩa rằng)As a result (Kết quả là)

Thereforeso, consequentlyas a result đều được sử dụng tương tự nhau.

“The company are expanding. Therefore / So / Consequently / As a result, they are taking on extra staff.”

“Công ty đang mở rộng. Do đó / Vì vậy / Do đó / Kết quả là họ đang nhận thêm nhân viên. ”

So được sử dụng ít trang trọng hơn.

7. Từ nối để đưa ra ý tưởng tương phản

But (Nhưng)However (Tuy nhiên)

But ít trang trọng hơn However. Nó thường không đứng ở đầu câu.

“He works hard, but he doesn’t earn much.”

“He works hard. However, he doesn’t earn much.”

“Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng anh ấy không kiếm được nhiều.”

Although / even though (Mặc dù)Despite / despite the fact that (Mặc dù / mặc dù thực tế là)In spite of / in spite of the fact that (Tuy nhiên)

Althoughdespitein spite of giới thiệu một ý kiến tương phản. Với những từ này, bạn phải có hai ý trong câu.

Although it was cold, she went out in shorts.”

In spite of the cold, she went out in shorts.”

“Bất chấp cái lạnh, cô ấy vẫn mặc quần đùi đi ra ngoài.”

Despitein spite of được sử dụng theo cách tương tự như due to và owing to.. Chúng phải theo sau bởi một danh từ. Nếu bạn muốn theo sau chúng với một mệnh đề, bạn phải sử dụng the fact that.

Despite the fact that the company was doing badly, they took on extra employees.”

“Bất chấp thực tế là công ty đang làm ăn không tốt, họ đã tuyển thêm nhân viên”.


Kiểm tra và ôn luyện khả năng nghe Tiếng Anh cùng TOPICA Native miễn phí nhanh nhất tại đây!
*

Nevertheless/ Nonetheless (Tuy nhiên)

Neverthelessnonetheless có cùng ý nghĩa với in spite of that hoặc anyway.

“The sea was cold, but he went swimming nevertheless.” (In spite of the fact that it was cold.)“Biển lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi bơi.” (Bất chấp thực tế là trời lạnh.)

“The company is doing well. Nonetheless, they aren’t going to expand this year.”

“Công ty đang hoạt động tốt. Tuy nhiên, họ sẽ không mở rộng trong năm nay. “

While (Trong khi)Whereas (Tuy nhiên)Unlike (Không giống)

Whilewhereasunlike được dùng để chỉ hai thứ khác nhau như thế nào.

While my sister has blue eyes, mine are brown.”

“Trong khi em gái tôi có đôi mắt màu xanh lam, của tôi có màu nâu.”

“Taxes have gone up, whereas social security contributions have gone down.”

“Thuế đã tăng, trong khi các khoản đóng góp cho an sinh xã hội đã giảm.”

Unlike in the UK, the USA has cheap petrol.”

“Không giống như ở Anh, Mỹ có xăng rẻ.”

In theory… in practice… (Trong lý thuyết… trong thực tế…)

In theory… in practice… mô tả một kết quả bất ngờ.

In theory, teachers should prepare for lessons, but in practice, they often don’t have enough time.”

“Về lý thuyết, giáo viên nên chuẩn bị cho bài học, nhưng trong thực tế, họ thường không có đủ thời gian.”


*


8. Từ nối trong tiếng Anh chỉ sự nhắc lại

In other words /ɪn ˈʌðər wɜrdz/: Nói cách khác

In simpler terms /ɪn ˈsɪmpələr tɜrmz /: Nói theo một cách đơn giản hơn

That is /ðæt ɪz/: Đó là

To put it differently /tu pʊt ɪt ˈdɪfrəntli/: Nói khác đi thì

To repeat /tu rɪˈpit/: Để nhắc lại

Ví dụ:

I am a vegan. In other words, I do not eat any animal-based products. (Tôi là người ăn chay. Nói cách khác, tôi không ăn sản phẩm từ động vật.)

9. Từ nối chỉ dấu hiệu thời gian

Afterward /ˈæftərwərd /: Về sau

At the same time /æt ðə seɪm taɪm /: Cùng thời điểm

Currently /ˈkɜrəntli/: Hiện tại

Earlier /ˈɜrliər/: Sớm hơn

Formerly /ˈfɔrmərli /: Trước đó

Immediately/ ɪˈmidiətli /: Ngay lập tức

In the future /ɪn ðə ˈfjuʧər /: Trong tương lai

In the meantime /ɪn ðə ˈfjuʧər/: Trong thời gian đó

In the past /ɪn ðə pæst/: Trong quá khứ

Later /ˈleɪtər/: Muộn hơn

Meanwhile /ˈminˌwaɪl /: Trong khi đó

Previously /ˈpriviəsli /: Trước đó

Simultaneously /saɪməlˈteɪniəsli/: Đồng thời

Subsequently /ˈsʌbsəkwəntli/: Sau đó

Until now /ənˈtɪl naʊ/: Cho đến bây giờ

Ví dụ:

In the meantime between flights, I decided to eat some food. (Trong thời gian chuyến bay, tôi quyết định ăn chút đồ ăn.)

Susan got a new job and subsequently she moved to Ho Chi Minh City. (Susan nhận được công việc mới và sau đó chuyển vào TP Hồ Chí Minh.)

Hãy chăm chỉ học những từ nối cơ bản cần phải biết trong Tiếng Anh (linking words) ở trên nhé. Tham khảo thêm khóa học Tiếng Anh giao tiếp số 1 Việt Nam tại đây để nhận ưu đãi 3 triệu sớm nhất!

*